MB4C911-0300 image 11 / 6

Dòng bo mạch chủ MB4C911-0300

Model: MB4C911-0300

Total LAN9
LAN Speed2.5G RJ45 / 10G SFP+
Serial Ports1

Key Specs

CPU
Denverton
Memory
DDR4 SO-DIMM · Max 64GB
LAN
9
Storage
M.2 Mkey, SATA, Mini SAS
Board Size
165x115

Main Features

  • Intel Denverton Processor
  • 1 × VGA, 1 × RS-232 (RJ-45)
  • 1 × USB 3.0, 1 × USB 2.0, 1 × Type C (USB 3.0)
  • 2 × M.2 (PCIe 3.0 × 2)
  • 1 × Mini SAS, 2 × SATA 3.0
  • 4 × 10G SFP(+) (1G SFP)
  • 5 × Intel I225-V/I226-V 2.5G LAN

Hệ thống bộ xử lý

CPUIntel Denverton Processor
ChipsetBy CPU
Kích thước165 × 115mm
Số lõiBy CPU
Tốc độ tối đaBy CPU
Bộ nhớ đệm L2By CPU
BIOSUEFI

Bộ nhớ

Công nghệDDR4 2133MHz SDRAM
Tối đa64GB
Socket2 × SO-DIMMs

Đồ họa

Bộ điều khiển-
VRAM-
VGA1

Ethernet

Giao diện100/1000/2500Mbps
Bộ điều khiển5 × Intel I225-V/I226-V 2.5G LAN
Đầu nối5 × RJ-45
Giao diện1Gbps/10Gbps
Bộ điều khiển4, Intel X553 SFP(+) (10GbE/1GbE)
Đầu nối4 × SFP(+)

Âm thanh

Bộ điều khiểnNo

I/O mặt trước

Nút nguồn1 × Power Button, 1 × Reset Button
LED1 × Power LED, 1 × HDD LED
VGA1
Khe thẻ SIM1
Type C1 × Type C (USB 3.0)
Mini SAS1 × Mini SAS (SFF8087)

I/O mặt sau

USB1 × USB 3.0, 1 × USB 2.0
DC-IN1
Cổng nối tiếp1 × RS-232 (RJ-45)
Ethernet5
SFP+4 × 10G SFP+(1G SFP)

Lưu trữ

Tốc độ truyền tối đaSATA 3.0 (6.0Gb/S)

Mở rộng

M.22 × M.2 for SSD (M key, Type: 2280, PCIe 3.0 × 2)
M.21 × M.2 for 4G/5G (B key, Type: 3042/3052),

Đầu nối nội bộ

TPM1 (Option)
Đầu cắm VGA1, 2 × 5Pin, Pitch 2.0mm
SATA2, SATA 3.0 (6.0Gb/S)
Đầu nối nguồn SATA2, 1 × 4Pin, Pitch PH2.0mm
Khe thẻ SIM1
Jumper AutoStart0
Jumper xóa CMOS0
Đầu cắm USB 2.02, 2 × 5Pin, Pitch 2.0mm (Option)
Đầu cắm Panel mặt trước1, 2 × 5Pin, Pitch 2.0mm
Đầu cắm nguồn1, 1 × 2Pin, Pitch 5.0mm (Option)

Bộ đếm Watchdog

Đầu raFrom Super I/O to Drag RESETCON#
Khoảng thời gian256 Segments,0,1,2,3,,,255 sec/min

Nguồn điện

Nguồn đầu vào12V DC in, 5.5mm/2.5mm

Môi trường

Nhiệt độ hoạt động0-50℃

Phụ kiện

Phụ kiệnCable for HDD

Hỗ trợ HĐH

HĐHWindows 10, Linux

Package Contents

  • Motherboard × 1
  • SATA Combo Cable × 1

* Actual package contents may vary. Subject to change without notice.

Order & Specification Selection

Ordering CodeCode NameProcessor TypeProcessor NumberCores / ThreadsFrequencyCacheGraphicsTDPDatasheet
MB4C911-0311 Denverton Atom C3338R 2 / 2 1.80Ghz ~ 2.20Ghz 4M - 10.5W
MB4C911-0321 Denverton Atom C3558R 4 / 4 2.40Ghz 8M - 17W
MB4C911-0322 Denverton Atom C3558 4 / 4 2.20Ghz 8M - 16W
MB4C911-0331 Denverton Atom C3758R 8 / 8 2.40Ghz 16M - 26W
MB4C911-0332 Denverton Atom C3758 8 / 8 2.2Ghz 16M - 25W
MB4C911-0342 Denverton Atom C3808 12 / 12 2.0Ghz 12M - 25W
MB4C911-0351 Denverton Atom C3958 16 / 16 2.00Ghz 16M - 31W
MB4C911-0352 Denverton Atom C3908 16 / 16 2.0Ghz 16M - 31W
MB4C911-0311 - - - - - - - -
MB4C911-0321 - - - - - - - -
MB4C911-0322 - - - - - - - -
MB4C911-0331 - - - - - - - -
MB4C911-0332 - - - - - - - -
MB4C911-0342 - - - - - - - -
MB4C911-0351 - - - - - - - -
MB4C911-0352 - - - - - - - -