Main Features

  • Intel Alder Lake-N Processor
  • 2 × HDMI, 1 × VGA (Header)
  • 1 × USB 3.0, 7 × USB 2.0
  • 3 × M.2, 1 × SATA 3.0
  • 6 × RS-232, 2 × PS/2
  • 2 × Realtek 2.5G LAN

Hệ thống bộ xử lý

CPUIntel Alder Lake-N Processor
ChipsetBy CPU
Kích thước148 × 104mm
Số lõiBy CPU
Tốc độBy CPU
Bộ nhớ đệm L2By CPU
BIOSUEFI

Bộ nhớ

Công nghệDDR5 4800MHz SDRAM
Tối đa48GB
Socket1 × SO-DIMM

Đồ họa

Bộ điều khiểnBy CPU
VRAMShared Memory
VGA1 (Header)
HDMI2 (Support HDMI 1.4a)
Đa màn hìnhYes

Ethernet

Giao diện100/1000/2500Mbps
Bộ điều khiển2 × Realtek 2.5G LAN
Đầu nối2 × RJ-45

Âm thanh

Bộ điều khiểnRealtek HD Audio

I/O mặt trước

Nút nguồn1 × Power Button, 1 × Reset Button
LED1 × Power LED, 1 × HDD LED
USB4 × USB 2.0
USB1 × USB 3.0, 3 × USB 2.0
Cổng nối tiếp2 × RS-232
DC-IN1
HDMI2
Ethernet2
Âm thanh2 (Mic-in, Line-out)

Lưu trữ

Tốc độ truyền tối đaSATA 3.0 (6.0Gb/S)

Mở rộng

M.21 × M.2 for SSD (M key, Type:2280,PCIe 3.0 × 1)
M.21 × M.2 for 4G/5G (B key, Type: 3042/3052)
M.21 × M.2 for Wi-Fi (E key, Type: 2230)

Đầu nối nội bộ

Đầu cắm VGA1, 2 × 5Pin, Pitch 2.0mm
Cổng nối tiếp4, 2 × 5Pin, Pitch 2.0mm
RS-485COM1/2 can be set up as RS-485
PS/21, 2 × 5Pin, Pitch 2.0mm
Đầu cắm USB 2.01, 1 × 4Pin, Pitch 2.54mm
SATA1, SATA 3.0 (6.0Gb/S)
Đầu nối nguồn SATA1, 1 × 4Pin, Pitch PH2.0mm
Khe SIM1
Jumper AutoStartYes, 1 × 3Pin, Pitch 2.54mm
Jumper xóa CMOSYes, 1 × 3Pin, Pitch 2.54mm
Đầu cắm GPIO1, 2 × 5Pin, Pitch 2.0mm
Chọn nguồn GPIOYes, 1 × 3Pin, Pitch 2.54mm
Đầu cắm Panel mặt trước1, 2 × 5Pin, Pitch 2.0mm
Đầu cắm nguồn1, 1 × 2Pin, Pitch 3.5mm, Phoenix 2Pin (Option)

Bộ đếm Watchdog

Đầu raFrom Super I/O to Drag RESETCON#
Khoảng thời gian256 Segments,0,1,2,3,,,255 sec/min

Nguồn điện

Nguồn đầu vào12V DC in, 5.5mm/2.5mm

Môi trường

Nhiệt độ hoạt động0-50℃

Phụ kiện

Phụ kiệnCable for HDD, Cable for Serial Port

Hỗ trợ HĐH

HĐHUEFI Windows 10, UEFI Linux

Package Contents

  • Motherboard × 1
  • SATA Combo Cable × 1
  • COM Extension Cable × 4
  • VGA Extension Cable × 1

* Actual package contents may vary. Subject to change without notice.

Order & Specification Selection

Ordering CodeCode NameProcessor TypeProcessor NumberCores / ThreadsFrequencyCacheGraphicsTDPDatasheet
MB3J267-0911 A lder lake-N - N50 2 / - 3.4GHz 6M Intel UHD Graphics 6W
MB3J267-0921 Alder lake-N - N97 4 / - 3.6GHz 6M Intel UHD Graphics 12W
MB3J267-0922 Alder lake-N - N100 4 / 4 3.4GHz 6M Intel UHD Graphics 6W
MB3J267-0923 Alder lake-N - N200 4 / 4 3.7GHz 6M Intel UHD Graphics 6W
MB3J267-0924 Alder lake-N Atom X7425E 4 / 4 3.4GHz 6M Intel UHD Graphics 12W
MB3J267-0931 Alder lake-N Core i3 N300 8 / 8 3.8GHz 6M Intel UHD Graphics 7W
MB3J267-0932 Alder lake-N Core i3 N305 8 / 8 3.8GHz 6M Intel UHD Graphics 15W
MB3J267-1022 Twin Lake-N - N150 4 / 4 3.6GHz 6M Intel Graphics 6W
MB3J267-1023 Twin Lake-N - N250 4 / 4 3.8GHz 6M Intel Graphics 6W
MB3J267-1031 Twin Lake-N Core i3 N350 8 / 8 3.9GHz 6M Intel Graphics 7W
MB3J267-1032 Twin Lake-N Core i3 N355 8 / 8 3.9GHz 6M Intel Graphics 15W